
Bristol Rovers
Memorial Stadium
Bristol, England
Darrell Clarke

Lịch thi đấu đội bóng Bristol Rovers mùa
Huấn luyện viên

Darrell Clarke
Tiền đạo

Aaron Collins
Tuổi 28

Scott Sinclair
Tuổi 37

Luke Thomas
Tuổi 27

Chris Martin
Tuổi 37

Harvey Greenslade
Tuổi 21

Ruel Sotiriou
Tuổi 25

Promise Omochere
Tuổi 25

Gatlin O Donkor
Tuổi 21

Shaqai Forde
Tuổi 21

O'donkor g.
Tuổi 0

Micah Anthony
Tuổi 21
Tiền vệ

Luca Hoole
Tuổi 23

Sam Finley
Tuổi 33

Luke McCormick
Tuổi 27 1 1

Grant Ward
Tuổi 31

Jevani Brown
Tuổi 30

Tristan Crama
Tuổi 24

Harvey Vale
Tuổi 22

Lamare Bogarde
Tuổi 21

Ryan Woods
Tuổi 32

Ollie Dewsbury
Tuổi 17

J. Lawrence
Tuổi 20

Kofi Shaw
Tuổi 55 1

Ryan Jones
Tuổi 0

Kamil Amadu Conteh
Tuổi 23

Isaac Hutchinson
Tuổi 26 1 1

Jamie Lindsay
Tuổi 30

Romaine Sawyers
Tuổi 34
Hậu vệ

舒亚.格兰特
Tuổi 26

James Gibbons
Tuổi 27

Lewis Gordon
Tuổi 24

James Wilson
Tuổi 37

George Friend
Tuổi 37

Connor Taylor
Tuổi 24

Jack Hunt
Tuổi 35

Clinton Mola
Tuổi 24

Bryant Bilongo
Tuổi 24

Joel Senior
Tuổi 26

Taylor Moore
Tuổi 29

Michael Forbes
Tuổi 21 1

Jake Garrett
Tuổi 22

Lino Sousa
Tuổi 20

Matt·Butcher
Tuổi 29
Thủ môn

Matthew Cox
Tuổi 22

M. Hall
Tuổi 22

Josh Griffiths
Tuổi 24

J. Ward
Tuổi 22

Myles Roberts
Tuổi 23
Ghi bàn
Phản lưới
Thẻ đỏ
Thẻ vàng