menu

3-4-3CS Petrocub 3-4-3

4-5-1 APOEL Nicosia4-5-1

silivu smalenea6.1
1-silivu smalenea
Sergiu Platica6.8
11-Sergiu Platica
Victor Mudrac6.8
4-Victor Mudrac
Donalio Melachio Douanla
20-Donalio Melachio Douanla
Ion Jardan
90-Ion Jardan
Teodor lungu
39-Teodor lungu
David Sandan Abagna
17-David Sandan Abagna
Dan Puscas 73'
37-Dan Puscas
Vladimir Ambros6.0 85'
9-Vladimir Ambros
Mihail Platica 73'
19-Mihail Platica
Mihai Lupan 37'
23-Mihai Lupan
Vid Belec6.1
27-Vid Belec
Mateo Sušić
16-Mateo Sušić
Radosav Petrović
3-Radosav Petrović
Lasha Dvali
5-Lasha Dvali
Xavier Quintilla
19-Xavier Quintilla
Marquinhos7.9 67'
10-Marquinhos
Dieumerci Ndongala 67'
77-Dieumerci Ndongala
Georgi Kostadinov
70-Georgi Kostadinov
Sergio Tejera6.2 85'
8-Sergio Tejera
Kingsley Sarfo6.8 67'
44-Kingsley Sarfo
Stefan Dražić 85'
20-Stefan Dražić

Thay người

85'

Vladimir Ambros

9-Vladimir Ambros

Tiền đạo

Constantin Sandu

93-Constantin Sandu

Tiền vệ

73'

Dan Puscas

37-Dan Puscas

Tiền vệ

Dumitru Demian

8-Dumitru Demian

Tiền vệ

73'

Mihail Platica

19-Mihail Platica

Tiền đạo

Marin Căruntu

22-Marin Căruntu

Tiền đạo

37'

Mihai Lupan

23-Mihai Lupan

Tiền đạo

Vasile Jardan

30-Vasile Jardan

Tiền vệ

85'

Sergio Tejera

8-Sergio Tejera

Tiền vệ

Giannis Satsias

18-Giannis Satsias

Tiền vệ

85'

Stefan Dražić

20-Stefan Dražić

Tiền đạo

Issam Chebake

29-Issam Chebake

Hậu vệ

67'

Marquinhos

10-Marquinhos

Tiền vệ

Anastasios Donis

11-Anastasios Donis

Tiền đạo

67'

Dieumerci Ndongala

77-Dieumerci Ndongala

Tiền vệ

Youssef El Arabi

9-Youssef El Arabi

Tiền đạo

67'

Kingsley Sarfo

44-Kingsley Sarfo

Tiền vệ

Max Meyer

7-Max Meyer

Tiền vệ

Đội hình xuất phát

silivu smalenea
6.1

1-silivu smalenea

Thủ môn

Sergiu Platica
6.8

11-Sergiu Platica

Hậu vệ

Victor Mudrac
6.8

4-Victor Mudrac

Hậu vệ

Donalio Melachio Douanla

20-Donalio Melachio Douanla

Hậu vệ

Ion Jardan

90-Ion Jardan

Tiền vệ

Teodor lungu

39-Teodor lungu

Tiền vệ

David Sandan Abagna

17-David Sandan Abagna

Tiền vệ

Dan Puscas

37-Dan Puscas

73'

Tiền vệ

Vladimir Ambros
6.0

9-Vladimir Ambros

85'

Tiền đạo

Mihail Platica

19-Mihail Platica

73'

Tiền đạo

Mihai Lupan

23-Mihai Lupan

37'

Tiền đạo

Vid Belec
6.1

27-Vid Belec

Thủ môn

Mateo Sušić

16-Mateo Sušić

Hậu vệ

Radosav Petrović

3-Radosav Petrović

Hậu vệ

Lasha Dvali

5-Lasha Dvali

Hậu vệ

Xavier Quintilla

19-Xavier Quintilla

Hậu vệ

Marquinhos
7.9

10-Marquinhos

67'

Tiền vệ

Dieumerci Ndongala

77-Dieumerci Ndongala

67'

Tiền vệ

Georgi Kostadinov

70-Georgi Kostadinov

Tiền vệ

Sergio Tejera
6.2

8-Sergio Tejera

85'

Tiền vệ

Kingsley Sarfo
6.8

44-Kingsley Sarfo

67'

Tiền vệ

Stefan Dražić

20-Stefan Dražić

85'

Tiền đạo

Dự bị

Dumitru Demian

8-Dumitru Demian

73'

Tiền vệ

Marin Căruntu

22-Marin Căruntu

73'

Tiền đạo

Vasile Jardan

30-Vasile Jardan

37'

Tiền vệ

Dumitru Coval

32-Dumitru Coval

Thủ môn

S. Basit

70-S. Basit

Tiền đạo

Constantin Sandu

93-Constantin Sandu

85'

Tiền vệ

Corneliu Cotogoi

94-Corneliu Cotogoi

Tiền vệ

Marius Iosipoi

97-Marius Iosipoi

Tiền vệ

Joao Luiz da Silva Cipriano

4-Joao Luiz da Silva Cipriano

Hậu vệ

Max Meyer

7-Max Meyer

67'

Tiền vệ

Youssef El Arabi

9-Youssef El Arabi

67'

Tiền đạo

Anastasios Donis

11-Anastasios Donis

67'

Tiền đạo

Dimitris Theodorou

17-Dimitris Theodorou

Tiền đạo

Giannis Satsias
6.7

18-Giannis Satsias

85'

Tiền vệ

Andreas Nikolas Christodoulou

22-Andreas Nikolas Christodoulou

Thủ môn

Issam Chebake

29-Issam Chebake

85'

Hậu vệ

marius corbu

30-marius corbu

Tiền vệ

E. Antoniou

33-E. Antoniou

Hậu vệ

Paris Polikarpou

35-Paris Polikarpou

Tiền vệ

Stefanos·Kittos

78-Stefanos·Kittos

Thủ môn

Huấn luyện viên

Eduard Blanuta

Eduard Blanuta

 

Vangelis Samios

Vangelis Samios

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved