menu

4-2-3-1FC Tulsa 4-2-3-1

4-4-2 Orange County Blues FC4-4-2

Johan Peñaranda8.3
99-Johan Peñaranda
Harvey St Clair6.3 84'
47-Harvey St Clair
Bradley Bourgeois6.6
22-Bradley Bourgeois
Alexis Souahy6.7
3-Alexis Souahy
owen damm
31-owen damm
Edwin David·Lazso Ramos
17-Edwin David·Lazso Ramos
andrew booth5.6 58'
7-andrew booth
Faysal Bettache5.3 59'
77-Faysal Bettache
stefan stojanovic 59'
19-stefan stojanovic
Diogo Pacheco6.4
70-Diogo Pacheco
Phillip Goodrum
10-Phillip Goodrum
Colin shutler
1-Colin shutler
Owen Lambe
2-Owen Lambe
Markus Nakkim
30-Markus Nakkim
Andrew Fox6.6
6-Andrew Fox
Ryan Doghman6.0 46'
23-Ryan Doghman
Benjamin Norris 72'
35-Benjamin Norris
Kyle Scott6.3
26-Kyle Scott
dillon powers
5-dillon powers
Christopher Hegardt7.4 80'
16-Christopher Hegardt
Cameron Dunbar
7-Cameron Dunbar
Ethan Zubak6.5
9-Ethan Zubak

Thay người

84'

Harvey St Clair

47-Harvey St Clair

Tiền vệ

Patrick Seagrist

20-Patrick Seagrist

Hậu vệ

59'

Faysal Bettache

77-Faysal Bettache

Tiền vệ

milo yousef

11-milo yousef

Tiền đạo

59'

stefan stojanovic

19-stefan stojanovic

Tiền đạo

boubacar diallo

6-boubacar diallo

Tiền vệ

58'

andrew booth

7-andrew booth

Hậu vệ

Blaine Ferri

8-Blaine Ferri

Tiền vệ

80'

Christopher Hegardt

16-Christopher Hegardt

Tiền vệ

Christian Sorto

17-Christian Sorto

Tiền vệ

72'

Benjamin Norris

35-Benjamin Norris

Tiền vệ

Ashish Chattha

15-Ashish Chattha

Tiền vệ

46'

Ryan Doghman

23-Ryan Doghman

Tiền vệ

Ryan flood

14-Ryan flood

Tiền đạo

Đội hình xuất phát

Johan Peñaranda
8.3

99-Johan Peñaranda

Thủ môn

Harvey St Clair
6.3

47-Harvey St Clair

84'

Tiền vệ

Bradley Bourgeois
6.6

22-Bradley Bourgeois

Hậu vệ

Alexis Souahy
6.7

3-Alexis Souahy

Hậu vệ

owen damm

31-owen damm

Hậu vệ

Edwin David·Lazso Ramos

17-Edwin David·Lazso Ramos

Tiền vệ

andrew booth
5.6

7-andrew booth

58'

Hậu vệ

Faysal Bettache
5.3

77-Faysal Bettache

59'

Tiền vệ

stefan stojanovic

19-stefan stojanovic

59'

Tiền đạo

Diogo Pacheco
6.4

70-Diogo Pacheco

Tiền vệ

Phillip Goodrum

10-Phillip Goodrum

Tiền đạo

Colin shutler

1-Colin shutler

Thủ môn

Owen Lambe

2-Owen Lambe

Hậu vệ

Markus Nakkim

30-Markus Nakkim

Hậu vệ

Andrew Fox
6.6

6-Andrew Fox

Tiền vệ

Ryan Doghman
6.0

23-Ryan Doghman

46'

Tiền vệ

Benjamin Norris

35-Benjamin Norris

72'

Tiền vệ

Kyle Scott
6.3

26-Kyle Scott

Tiền vệ

dillon powers

5-dillon powers

Tiền vệ

Christopher Hegardt
7.4

16-Christopher Hegardt

80'

Tiền vệ

Cameron Dunbar

7-Cameron Dunbar

Tiền đạo

Ethan Zubak
6.5

9-Ethan Zubak

Tiền đạo

Dự bị

michael creek

1-michael creek

Thủ môn

anthony harper

2-anthony harper

Hậu vệ

boubacar diallo

6-boubacar diallo

59'

Tiền vệ

Blaine Ferri
6.1

8-Blaine Ferri

58'

Tiền vệ

milo yousef

11-milo yousef

59'

Tiền đạo

Rashid Tetteh

12-Rashid Tetteh

Hậu vệ

Patrick Seagrist

20-Patrick Seagrist

84'

Hậu vệ

Sebastian sanchez

63-Sebastian sanchez

Hậu vệ

santiago sanchez

66-santiago sanchez

Tiền vệ

Bryce jamison

11-Bryce jamison

 

sergio chavez

12-sergio chavez

Hậu vệ

pedro guimaraes

13-pedro guimaraes

Hậu vệ

Ryan flood
6.6

14-Ryan flood

46'

Tiền đạo

Ashish Chattha

15-Ashish Chattha

72'

Tiền vệ

Christian Sorto
6.0

17-Christian Sorto

80'

Tiền vệ

duran ferree

20-duran ferree

Thủ môn

Huấn luyện viên

Luke Spencer

Luke Spencer

 

Danny Stone

Danny Stone

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved