FC Universitatea Cluj 4-2-3-1
4-2-3-1 UTA Arad






















Thay người
68'

11-Artur Miranyan

13-Franck Tchassem
53'

16-Jasper van der Werff

3-Bogdan Mitrea
46'

23-Ovidiu Popescu

22-Vadim Rață
46'

7-Robert Silaghi

77-Vladislav Blanuta
41'

24-Radu Boboc

26-Dorinel·Oancea
88'

1-Robert Popa

12-Aleksander Mitrovic
88'

24-Eric Johana Omondi

27-Raoul Valentin Cristea
79'

10-Andrej Fabry

97-Denis Lucian Hrezdac
79'

9-Jordan Attah Kadiri

17-Dániel Zsóri
70'

14-Lamine Ghezali

20-Agustin Vuletich
Đội hình xuất phát

30-Edvinas Gertmonas

24-Radu Boboc
41'
5-Lucas Masoero

16-Jasper van der Werff
53'
27-Alexandru Chipciu

23-Ovidiu Popescu
46'
94-Ovidiu Bic

7-Robert Silaghi
46'
10-Dan Nistor

93-Mamadou Thiam

11-Artur Miranyan
68'
1-Robert Popa
88'
31-Cornel Râpă

6-Florent Poulolo

29-Răzvan Trif

3-Mabea

25-Ravy Tsouka

21-Cristian Mihai

14-Lamine Ghezali
70'
10-Andrej Fabry
79'
24-Eric Johana Omondi
88'
9-Jordan Attah Kadiri
79'Dự bị

3-Bogdan Mitrea
53'
8-Dorin Codrea

9-Adel Bettaieb

13-Franck Tchassem
68'
17-Daniel Lasure

19-Răzvan Oaidă

21-Șfaiț Mario Cristian

22-Vadim Rață
46'
26-Dorinel·Oancea
41'
33-Andrei Gorcea

77-Vladislav Blanuta
46'
98-Valentin Simion

12-Aleksander Mitrovic
88'
15-Ibrahima Sory Conté

16-Denis Alberto Taroi

17-Dániel Zsóri
79'
20-Agustin Vuletich
70'
26-A. Dragos

27-Raoul Valentin Cristea
88'
77-George Alexandru

97-Denis Lucian Hrezdac
79'Huấn luyện viên

Ovidiu Sabău

Mircea Rednic
Ghi bàn
Phản lưới nhà
Bàn thắng phạt đền
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thay vào
Thay ra
Phat góc
Thay người