menu

4 4 1 1

4 3 3

Sławomir Abramowicz6.0
50.Sławomir Abramowicz
Michal Sáček
16.Michal Sáček
Mateusz Skrzypczak
72.Mateusz Skrzypczak
Adrián Diéguez6.6
17.Adrián Diéguez
João Moutinho6.7
44.João Moutinho
D. Marczuk
7.D. Marczuk
Nene6.6
8.Nene
Taras Romanczuk
6.Taras Romanczuk
Kristoffer Normann Hansen
99.Kristoffer Normann Hansen
Jesús Imaz
11.Jesús Imaz
Afimico Pululu
10.Afimico Pululu
Nikita Khaikin
12.Nikita Khaikin
F.Sjovold
20.F.Sjovold
Jostein Gundersen
6.Jostein Gundersen
Brede Moe6.5
18.Brede Moe
Fredrik Andre Bjorkan
15.Fredrik Andre Bjorkan
Hakon Evjen
26.Hakon Evjen
Patrick Berg
7.Patrick Berg
Ulrik Saltnes
14.Ulrik Saltnes
Isak Dybvik Maatta
25.Isak Dybvik Maatta
Kasper Hogh
9.Kasper Hogh
Jens Petter Hauge
23.Jens Petter Hauge

Thay người

80'

Afimico Pululu

10-Afimico Pululu

Tiền đạo

Mohamed Lamine Diaby

9-Mohamed Lamine Diaby

Tiền đạo

72'

Nene

8-Nene

Tiền vệ

Jarosław Kubicki

14-Jarosław Kubicki

Tiền vệ

69'

Kristoffer Normann Hansen

99-Kristoffer Normann Hansen

Tiền vệ

Villar

20-Villar

Tiền vệ

85'

Brede Moe

18-Brede Moe

Hậu vệ

Odin Luras Bjortuft

4-Odin Luras Bjortuft

Hậu vệ

71'

Isak Dybvik Maatta

25-Isak Dybvik Maatta

Tiền đạo

Sondre Sorlie

27-Sondre Sorlie

Tiền đạo

71'

Kasper Hogh

9-Kasper Hogh

Tiền đạo

Oscar Forsmo Kapskarmo

28-Oscar Forsmo Kapskarmo

Tiền đạo

46'

Ulrik Saltnes

14-Ulrik Saltnes

Tiền vệ

Sondre Fet

19-Sondre Fet

Tiền vệ

Đội hình xuất phát

Sławomir Abramowicz
6.0

50-Sławomir Abramowicz

Thủ môn

Michal Sáček

16-Michal Sáček

Hậu vệ

Mateusz Skrzypczak

72-Mateusz Skrzypczak

Hậu vệ

Adrián Diéguez
6.6

17-Adrián Diéguez

Hậu vệ

João Moutinho
6.7

44-João Moutinho

Hậu vệ

D. Marczuk

7-D. Marczuk

Tiền vệ

Nene
6.6

8-Nene

72'

Tiền vệ

Taras Romanczuk

6-Taras Romanczuk

Tiền vệ

Kristoffer Normann Hansen

99-Kristoffer Normann Hansen

69'

Tiền vệ

Jesús Imaz

11-Jesús Imaz

Tiền vệ

Afimico Pululu

10-Afimico Pululu

80'

Tiền đạo

Nikita Khaikin

12-Nikita Khaikin

Thủ môn

F.Sjovold

20-F.Sjovold

Hậu vệ

Jostein Gundersen

6-Jostein Gundersen

Hậu vệ

Brede Moe
6.5

18-Brede Moe

85'

Hậu vệ

Fredrik Andre Bjorkan

15-Fredrik Andre Bjorkan

Hậu vệ

Hakon Evjen

26-Hakon Evjen

Tiền vệ

Patrick Berg

7-Patrick Berg

Tiền vệ

Ulrik Saltnes

14-Ulrik Saltnes

46'

Tiền vệ

Isak Dybvik Maatta

25-Isak Dybvik Maatta

71'

Tiền đạo

Kasper Hogh

9-Kasper Hogh

71'

Tiền đạo

Jens Petter Hauge

23-Jens Petter Hauge

Tiền đạo

Dự bị

Max Stryjek

1-Max Stryjek

Thủ môn

Dušan Stojinović

3-Dušan Stojinović

Hậu vệ

Jetmir Haliti

4-Jetmir Haliti

Hậu vệ

Mohamed Lamine Diaby

9-Mohamed Lamine Diaby

80'

Tiền đạo

Jarosław Kubicki

14-Jarosław Kubicki

72'

Tiền vệ

Paweł Olszewski

19-Paweł Olszewski

Hậu vệ

Villar

20-Villar

69'

Tiền vệ

Jakub Lewicki

36-Jakub Lewicki

Hậu vệ

Aurelien Nguiamba

39-Aurelien Nguiamba

Tiền vệ

Wojciech Laski

77-Wojciech Laski

Tiền vệ

Tomas Silva

82-Tomas Silva

Tiền vệ

Julian Faye Lund

1-Julian Faye Lund

Thủ môn

Villads Schmidt·Nielsen

2-Villads Schmidt·Nielsen

Hậu vệ

Odin Luras Bjortuft

4-Odin Luras Bjortuft

85'

Hậu vệ

samuel burakovsky

17-samuel burakovsky

Tiền đạo

Sondre Fet

19-Sondre Fet

46'

Tiền vệ

Andreas Helmersen

21-Andreas Helmersen

Tiền đạo

Sondre Sorlie

27-Sondre Sorlie

71'

Tiền đạo

Oscar Forsmo Kapskarmo

28-Oscar Forsmo Kapskarmo

71'

Tiền đạo

Adam Sorensen

30-Adam Sorensen

Hậu vệ

Magnus Brondbo

44-Magnus Brondbo

Thủ môn

August Mikkelsen

94-August Mikkelsen

Tiền đạo

Huấn luyện viên

Adrian Siemieniec

Adrian Siemieniec

Kjetil Knutsen

Kjetil Knutsen

Ghi bàn

Bàn phạt đền

Phản lưới nhà

Thay người

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Phat góc

Copyright ©2025 / All rights reserved