menu

4-2-3-1Queens Park Rangers 4-2-3-1

4-2-3-1 West Bromwich Albion4-2-3-1

Paul Nardi5.1
1-Paul Nardi
James·Dunne6.0
3-James·Dunne
Steve Cook6.4
5-Steve Cook
Jake Clarke-Salter6.1
6-Jake Clarke-Salter
Kenneth Paal6.7
22-Kenneth Paal
Samuel Field6.2
8-Samuel Field
Jack Colback6.0 71'
4-Jack Colback
Paul Smyth6.7 85'
11-Paul Smyth
Lucas Andersen7.8
25-Lucas Andersen
Rayan Jawad Kolli 57'
26-Rayan Jawad Kolli
Žan Celar6.0 71'
18-Žan Celar
Alex Palmer7.9
1-Alex Palmer
Darnell Furlong6.1
2-Darnell Furlong
Semi Ajayi6.5
6-Semi Ajayi
Kyle Bartley6.9
5-Kyle Bartley
Torbjörn Heggem6.8 85'
14-Torbjörn Heggem
Jayson Molumby6.2 76'
8-Jayson Molumby
Alex Mowatt7.4
27-Alex Mowatt
T. Fellows 81'
31-T. Fellows
John Swift6.8
10-John Swift
Karlan Grant6.7
18-Karlan Grant
Josh Maja9.0 76'
9-Josh Maja

Thay người

85'

Paul Smyth

11-Paul Smyth

Tiền vệ

Daniel Bennie

27-Daniel Bennie

Tiền đạo

71'

Jack Colback

4-Jack Colback

Tiền vệ

Jonathan Varane

40-Jonathan Varane

Tiền vệ

71'

Žan Celar

18-Žan Celar

Tiền đạo

Michael Frey

12-Michael Frey

Tiền đạo

57'

Rayan Jawad Kolli

26-Rayan Jawad Kolli

Tiền vệ

Alfie David Lloyd

28-Alfie David Lloyd

Tiền đạo

85'

Torbjörn Heggem

14-Torbjörn Heggem

Hậu vệ

Gianluca Frabotta

24-Gianluca Frabotta

Hậu vệ

81'

T. Fellows

31-T. Fellows

Tiền vệ

Lewis Dobbin

19-Lewis Dobbin

Tiền đạo

76'

Jayson Molumby

8-Jayson Molumby

Tiền vệ

Ousmane·Diakite

17-Ousmane·Diakite

Tiền vệ

76'

Josh Maja

9-Josh Maja

Tiền đạo

Devante Cole

44-Devante Cole

Tiền đạo

Đội hình xuất phát

Paul Nardi
5.1

1-Paul Nardi

Thủ môn

James·Dunne
6.0

3-James·Dunne

Hậu vệ

Steve Cook
6.4

5-Steve Cook

Hậu vệ

Jake Clarke-Salter
6.1

6-Jake Clarke-Salter

Hậu vệ

Kenneth Paal
6.7

22-Kenneth Paal

Hậu vệ

Samuel Field
6.2

8-Samuel Field

Tiền vệ

Jack Colback
6.0

4-Jack Colback

71'

Tiền vệ

Paul Smyth
6.7

11-Paul Smyth

85'

Tiền vệ

Lucas Andersen
7.8

25-Lucas Andersen

Tiền vệ

Rayan Jawad Kolli

26-Rayan Jawad Kolli

57'

Tiền vệ

Žan Celar
6.0

18-Žan Celar

71'

Tiền đạo

Alex Palmer
7.9

1-Alex Palmer

Thủ môn

Darnell Furlong
6.1

2-Darnell Furlong

Hậu vệ

Semi Ajayi
6.5

6-Semi Ajayi

Hậu vệ

Kyle Bartley
6.9

5-Kyle Bartley

Hậu vệ

Torbjörn Heggem
6.8

14-Torbjörn Heggem

85'

Hậu vệ

Jayson Molumby
6.2

8-Jayson Molumby

76'

Tiền vệ

Alex Mowatt
7.4

27-Alex Mowatt

Tiền vệ

T. Fellows

31-T. Fellows

81'

Tiền vệ

John Swift
6.8

10-John Swift

Tiền vệ

Karlan Grant
6.7

18-Karlan Grant

Tiền vệ

Josh Maja
9.0

9-Josh Maja

76'

Tiền đạo

Dự bị

Lyndon Dykes

9-Lyndon Dykes

Tiền đạo

Michael Frey
6.6

12-Michael Frey

71'

Tiền đạo

Joe Walsh

13-Joe Walsh

Thủ môn

Liam Morrison

16-Liam Morrison

Hậu vệ

Elijah Dixon-Bonner

19-Elijah Dixon-Bonner

Tiền vệ

Hevertton Ciriaco Santos

23-Hevertton Ciriaco Santos

Hậu vệ

Daniel Bennie
6.1

27-Daniel Bennie

85'

Tiền đạo

Alfie David Lloyd

28-Alfie David Lloyd

57'

Tiền đạo

Jonathan Varane
6.8

40-Jonathan Varane

71'

Tiền vệ

Caleb Taylor

15-Caleb Taylor

Hậu vệ

Ousmane·Diakite
6.7

17-Ousmane·Diakite

76'

Tiền vệ

Lewis Dobbin
6.7

19-Lewis Dobbin

81'

Tiền đạo

Joe Wildsmith

23-Joe Wildsmith

Thủ môn

Gianluca Frabotta
6.6

24-Gianluca Frabotta

85'

Hậu vệ

Fenton Heard

28-Fenton Heard

Tiền vệ

Modou Lamin Faal

32-Modou Lamin Faal

Tiền đạo

Reece Daniel Hall

39-Reece Daniel Hall

Hậu vệ

Devante Cole

44-Devante Cole

76'

Tiền đạo

Huấn luyện viên

Martí Cifuentes

Martí Cifuentes

 

Tony Mowbray

Tony Mowbray

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved