menu

4-2-3-1Seattle Sounders 4-2-3-1

5-4-1 Minnesota United FC5-4-1

Andrew Thomas
26-Andrew Thomas
Alexander Roldan7.7 76'
16-Alexander Roldan
Jon Bell6.8
15-Jon Bell
Jackson Ragen6.5
25-Jackson Ragen
Nouhou Tolo6.2 70'
5-Nouhou Tolo
João Paulo7.5 57'
6-João Paulo
Obed Vaargas8.5
18-Obed Vaargas
Cristian Roldán6.6
7-Cristian Roldán
Albert Rusnák6.1
11-Albert Rusnák
Pedro de la Vega6.9 56'
10-Pedro de la Vega
Jordan Morris8.5
13-Jordan Morris
Dayne St. Clair8.2
97-Dayne St. Clair
loic mesanvi6.6 59'
90-loic mesanvi
Carlos Harvey6.4
67-Carlos Harvey
Miguel Tapias6.0
4-Miguel Tapias
Hugo Bacharach 46'
24-Hugo Bacharach
Joseph Rosales6.2
8-Joseph Rosales
Franco Fragapane6.6 59'
7-Franco Fragapane
Hassani Dotson5.2
31-Hassani Dotson
Alejandro Bran6.6 81'
25-Alejandro Bran
Bongokuhle Hlongwane6.9
21-Bongokuhle Hlongwane
Teemu Pukki6.8 59'
22-Teemu Pukki

Thay người

76'

Alexander Roldan

16-Alexander Roldan

Tiền đạo

Danny Leyva

75-Danny Leyva

Tiền vệ

70'

Nouhou Tolo

5-Nouhou Tolo

Hậu vệ

reed whiting baker

21-reed whiting baker

Tiền vệ

57'

João Paulo

6-João Paulo

 

Paul Rothrock

14-Paul Rothrock

Tiền vệ

56'

Pedro de la Vega

10-Pedro de la Vega

Tiền đạo

Raúl Ruidíaz

9-Raúl Ruidíaz

Tiền đạo

81'

Alejandro Bran

25-Alejandro Bran

Tiền vệ

Moses Nyeman

44-Moses Nyeman

Tiền vệ

59'

loic mesanvi

90-loic mesanvi

Tiền đạo

Devin Padelford

2-Devin Padelford

Hậu vệ

59'

Franco Fragapane

7-Franco Fragapane

Tiền đạo

Samuel Shashoua

19-Samuel Shashoua

Tiền vệ

59'

Teemu Pukki

22-Teemu Pukki

Tiền đạo

Tanitoluwa Oluwaseyi

14-Tanitoluwa Oluwaseyi

Tiền đạo

46'

Hugo Bacharach

24-Hugo Bacharach

Hậu vệ

morris duggan

23-morris duggan

Hậu vệ

Đội hình xuất phát

Andrew Thomas

26-Andrew Thomas

Thủ môn

Alexander Roldan
7.7

16-Alexander Roldan

76'

Tiền đạo

Jon Bell
6.8

15-Jon Bell

Hậu vệ

Jackson Ragen
6.5

25-Jackson Ragen

Hậu vệ

Nouhou Tolo
6.2

5-Nouhou Tolo

70'

Hậu vệ

João Paulo
7.5

6-João Paulo

57'

 

Obed Vaargas
8.5

18-Obed Vaargas

Tiền vệ

Cristian Roldán
6.6

7-Cristian Roldán

Tiền vệ

Albert Rusnák
6.1

11-Albert Rusnák

Tiền vệ

Pedro de la Vega
6.9

10-Pedro de la Vega

56'

Tiền đạo

Jordan Morris
8.5

13-Jordan Morris

Tiền đạo

Dayne St. Clair
8.2

97-Dayne St. Clair

Thủ môn

loic mesanvi
6.6

90-loic mesanvi

59'

Tiền đạo

Carlos Harvey
6.4

67-Carlos Harvey

Hậu vệ

Miguel Tapias
6.0

4-Miguel Tapias

Tiền vệ

Hugo Bacharach

24-Hugo Bacharach

46'

Hậu vệ

Joseph Rosales
6.2

8-Joseph Rosales

Tiền vệ

Franco Fragapane
6.6

7-Franco Fragapane

59'

Tiền đạo

Hassani Dotson
5.2

31-Hassani Dotson

Tiền vệ

Alejandro Bran
6.6

25-Alejandro Bran

81'

Tiền vệ

Bongokuhle Hlongwane
6.9

21-Bongokuhle Hlongwane

Tiền đạo

Teemu Pukki
6.8

22-Teemu Pukki

59'

Tiền đạo

Dự bị

Nathan

4-Nathan

Hậu vệ

Raúl Ruidíaz
6.5

9-Raúl Ruidíaz

56' 70'

Tiền đạo

Paul Rothrock
8.5

14-Paul Rothrock

57'

Tiền vệ

Daniel Musovski

17-Daniel Musovski

Tiền đạo

reed whiting baker
6.9

21-reed whiting baker

70'

Tiền vệ

Leo Chu
6.7

23-Leo Chu

70'

Tiền đạo

Stefan Frei

24-Stefan Frei

Thủ môn

J. Castro

29-J. Castro

Thủ môn

Danny Leyva
6.6

75-Danny Leyva

76'

Tiền vệ

sota kitahara

77-sota kitahara

Tiền vệ

Dylan Teves

99-Dylan Teves

Tiền vệ

Devin Padelford
6.2

2-Devin Padelford

59'

Hậu vệ

Zarek Valentin

3-Zarek Valentin

Hậu vệ

Tanitoluwa Oluwaseyi
6.7

14-Tanitoluwa Oluwaseyi

59'

Tiền đạo

Samuel Shashoua
5.1

19-Samuel Shashoua

59'

Tiền vệ

morris duggan

23-morris duggan

46'

Hậu vệ

Alec Smir

30-Alec Smir

Thủ môn

Moses Nyeman

44-Moses Nyeman

81'

Tiền vệ

jordan smith adebayo

99-jordan smith adebayo

Tiền đạo

Huấn luyện viên

Brian Schmetzer

Brian Schmetzer

 

Eric Ramsay

Eric Ramsay

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved