menu

3-4-3Sparta Praha 3-4-3

3-5-2 Shamrock Rovers3-5-2

Peter Vindahl Jensen5.7
1-Peter Vindahl Jensen
Mathias Ross Jensen6.8
5-Mathias Ross Jensen
David Pavelka
8-David Pavelka
Asger Sørensen7.2 62'
25-Asger Sørensen
Tomáš Wiesner 84'
28-Tomáš Wiesner
Lukáš Sadílek6.2
18-Lukáš Sadílek
Qazim Laci6.2 62'
20-Qazim Laci
Imanol García6.2
3-Imanol García
Krystof Danek6.8 70'
13-Krystof Danek
Victor Olatunji8.6 70'
7-Victor Olatunji
ermal krasniqi6.0
29-ermal krasniqi
Leon Pohls5.1
1-Leon Pohls
Sean Hoare 24'
3-Sean Hoare
Roberto Lopes
4-Roberto Lopes
Lee Grace
5-Lee Grace
Joshua Honohan6.4
2-Joshua Honohan
Neil Farrugia 63'
23-Neil Farrugia
Gary O'Neill
16-Gary O'Neill
Darragh Nugent6.0
15-Darragh Nugent
Trevor Clarke 63'
18-Trevor Clarke
Dylan Watts6.6 63'
7-Dylan Watts
Aaron Greene8.8 75'
9-Aaron Greene

Thay người

84'

Tomáš Wiesner

28-Tomáš Wiesner

Tiền vệ

M. Suchomel

2-M. Suchomel

Hậu vệ

70'

Krystof Danek

13-Krystof Danek

Tiền đạo

Indrit Tuci

11-Indrit Tuci

Tiền đạo

70'

Victor Olatunji

7-Victor Olatunji

Tiền đạo

Jan Kuchta

9-Jan Kuchta

Tiền đạo

62'

Asger Sørensen

25-Asger Sørensen

Hậu vệ

Markus Solbakken

4-Markus Solbakken

Tiền vệ

62'

Qazim Laci

20-Qazim Laci

Tiền vệ

Jaroslav Zelený

30-Jaroslav Zelený

Hậu vệ

75'

Aaron Greene

9-Aaron Greene

Tiền đạo

Graham Burke

10-Graham Burke

Tiền đạo

63'

Neil Farrugia

23-Neil Farrugia

Tiền vệ

Markus Poom

19-Markus Poom

Tiền vệ

63'

Trevor Clarke

18-Trevor Clarke

Tiền vệ

Darragh Burns

21-Darragh Burns

Tiền vệ

63'

Dylan Watts

7-Dylan Watts

Tiền đạo

Jack Byrne

29-Jack Byrne

Tiền vệ

24'

Sean Hoare

3-Sean Hoare

Hậu vệ

Daniel Cleary

6-Daniel Cleary

Hậu vệ

Đội hình xuất phát

Peter Vindahl Jensen
5.7

1-Peter Vindahl Jensen

Thủ môn

Mathias Ross Jensen
6.8

5-Mathias Ross Jensen

Hậu vệ

David Pavelka

8-David Pavelka

Hậu vệ

Asger Sørensen
7.2

25-Asger Sørensen

62'

Hậu vệ

Tomáš Wiesner

28-Tomáš Wiesner

84'

Tiền vệ

Lukáš Sadílek
6.2

18-Lukáš Sadílek

Tiền vệ

Qazim Laci
6.2

20-Qazim Laci

62'

Tiền vệ

Imanol García
6.2

3-Imanol García

Tiền vệ

Krystof Danek
6.8

13-Krystof Danek

70'

Tiền đạo

Victor Olatunji
8.6

7-Victor Olatunji

70'

Tiền đạo

ermal krasniqi
6.0

29-ermal krasniqi

Tiền đạo

Leon Pohls
5.1

1-Leon Pohls

Thủ môn

Sean Hoare

3-Sean Hoare

24'

Hậu vệ

Roberto Lopes

4-Roberto Lopes

Hậu vệ

Lee Grace

5-Lee Grace

Hậu vệ

Joshua Honohan
6.4

2-Joshua Honohan

Tiền vệ

Neil Farrugia

23-Neil Farrugia

63'

Tiền vệ

Gary O'Neill

16-Gary O'Neill

Tiền vệ

Darragh Nugent
6.0

15-Darragh Nugent

Tiền vệ

Trevor Clarke

18-Trevor Clarke

63'

Tiền vệ

Dylan Watts
6.6

7-Dylan Watts

63'

Tiền đạo

Aaron Greene
8.8

9-Aaron Greene

75'

Tiền đạo

Dự bị

M. Suchomel

2-M. Suchomel

84'

Hậu vệ

Markus Solbakken

4-Markus Solbakken

62'

Tiền vệ

Jan Kuchta

9-Jan Kuchta

70'

Tiền đạo

Indrit Tuci
8.4

11-Indrit Tuci

70'

Tiền đạo

Veljko Birmančević

14-Veljko Birmančević

Tiền vệ

Angelo Preciado

17-Angelo Preciado

Hậu vệ

Lukáš Haraslín

22-Lukáš Haraslín

Tiền vệ

Vojtěch Vorel

24-Vojtěch Vorel

Thủ môn

Jaroslav Zelený

30-Jaroslav Zelený

62'

Hậu vệ

Matej·Rynes

32-Matej·Rynes

Hậu vệ

Martin Vitik

41-Martin Vitik

Hậu vệ

Jakub Surovcik

44-Jakub Surovcik

Thủ môn

Daniel Cleary
6.3

6-Daniel Cleary

24'

Hậu vệ

Graham Burke

10-Graham Burke

75'

Tiền đạo

Sean Kavanagh

11-Sean Kavanagh

Hậu vệ

Richie Towell

17-Richie Towell

Tiền vệ

Markus Poom

19-Markus Poom

63'

Tiền vệ

Darragh Burns

21-Darragh Burns

63'

Tiền vệ

Lee Steacy

25-Lee Steacy

Thủ môn

Cory O'Sullivan

27-Cory O'Sullivan

Hậu vệ

Jack Byrne

29-Jack Byrne

63'

Tiền vệ

Cian Dillon

32-Cian Dillon

Tiền đạo

C.Noonan

34-C.Noonan

Tiền đạo

Huấn luyện viên

Lars Friis

Lars Friis

 

Stephen Bradley

Stephen Bradley

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved