menu

3-4-1-2WSG Tirol 3-4-1-2

4-2-3-1 Sturm Graz4-2-3-1

Adam Stejskal5.9
40-Adam Stejskal
David Jaunegg6.5
27-David Jaunegg
Jamie Lawrence6.9
5-Jamie Lawrence
Jonas David6.7
24-Jonas David
Alexander Ranacher6.7 60'
14-Alexander Ranacher
Valentino Müller7.8
4-Valentino Müller
Cem Üstundag5.8
20-Cem Üstundag
Lukas Sulzbacher6.2 60'
6-Lukas Sulzbacher
Johannes Naschberger6.2 60'
17-Johannes Naschberger
Lukas Hinterseer6.3 86'
16-Lukas Hinterseer
Stefan Skrbo6.7 86'
23-Stefan Skrbo
Daniil Khudyakov6.5
53-Daniil Khudyakov
Jusuf Gazibegovic7.7 88'
22-Jusuf Gazibegovic
Niklas Geyrhofer7.3
35-Niklas Geyrhofer
Gregory Wüthrich7.4
5-Gregory Wüthrich
Dimitri Lavalėe6.8
24-Dimitri Lavalėe
Tochi Chukwuani5.2
21-Tochi Chukwuani
Otar Kiteishvili6.9
10-Otar Kiteishvili
Malick Junior·Yalcouye8.6 88'
8-Malick Junior·Yalcouye
Mika Biereth6.9 46'
18-Mika Biereth
William Boving Vick8.7 82'
15-William Boving Vick
Erencan Yardimci6.2 40'
9-Erencan Yardimci

Thay người

86'

Lukas Hinterseer

16-Lukas Hinterseer

Tiền đạo

Mahamadou Diarra

8-Mahamadou Diarra

Tiền đạo

86'

Stefan Skrbo

23-Stefan Skrbo

Tiền đạo

Y. Vötter

21-Y. Vötter

Tiền đạo

60'

Alexander Ranacher

14-Alexander Ranacher

Tiền vệ

Quincy butler

7-Quincy butler

Tiền đạo

60'

Lukas Sulzbacher

6-Lukas Sulzbacher

Tiền vệ

Tobias Anselm

11-Tobias Anselm

Tiền đạo

60'

Johannes Naschberger

17-Johannes Naschberger

Tiền vệ

Bror Blume Jensen

10-Bror Blume Jensen

Tiền vệ

88'

Jusuf Gazibegovic

22-Jusuf Gazibegovic

Hậu vệ

max johnston

2-max johnston

Hậu vệ

88'

Malick Junior·Yalcouye

8-Malick Junior·Yalcouye

Tiền vệ

Lovro Zvonarek

14-Lovro Zvonarek

Tiền vệ

82'

William Boving Vick

15-William Boving Vick

Tiền vệ

Tomi Horvat

19-Tomi Horvat

Tiền vệ

46'

Mika Biereth

18-Mika Biereth

Tiền vệ

Jon Gorenc Stanković

4-Jon Gorenc Stanković

Tiền vệ

40'

Erencan Yardimci

9-Erencan Yardimci

Tiền đạo

Seedy Jatta

20-Seedy Jatta

Tiền đạo

Đội hình xuất phát

Adam Stejskal
5.9

40-Adam Stejskal

Thủ môn

David Jaunegg
6.5

27-David Jaunegg

Hậu vệ

Jamie Lawrence
6.9

5-Jamie Lawrence

Hậu vệ

Jonas David
6.7

24-Jonas David

Hậu vệ

Alexander Ranacher
6.7

14-Alexander Ranacher

60'

Tiền vệ

Valentino Müller
7.8

4-Valentino Müller

Tiền vệ

Cem Üstundag
5.8

20-Cem Üstundag

Tiền vệ

Lukas Sulzbacher
6.2

6-Lukas Sulzbacher

60'

Tiền vệ

Johannes Naschberger
6.2

17-Johannes Naschberger

60'

Tiền vệ

Lukas Hinterseer
6.3

16-Lukas Hinterseer

86'

Tiền đạo

Stefan Skrbo
6.7

23-Stefan Skrbo

86'

Tiền đạo

Daniil Khudyakov
6.5

53-Daniil Khudyakov

Thủ môn

Jusuf Gazibegovic
7.7

22-Jusuf Gazibegovic

88'

Hậu vệ

Niklas Geyrhofer
7.3

35-Niklas Geyrhofer

Hậu vệ

Gregory Wüthrich
7.4

5-Gregory Wüthrich

Hậu vệ

Dimitri Lavalėe
6.8

24-Dimitri Lavalėe

Hậu vệ

Tochi Chukwuani
5.2

21-Tochi Chukwuani

Tiền vệ

Otar Kiteishvili
6.9

10-Otar Kiteishvili

Tiền vệ

Malick Junior·Yalcouye
8.6

8-Malick Junior·Yalcouye

88'

Tiền vệ

Mika Biereth
6.9

18-Mika Biereth

46'

Tiền vệ

William Boving Vick
8.7

15-William Boving Vick

82'

Tiền vệ

Erencan Yardimci
6.2

9-Erencan Yardimci

40'

Tiền đạo

Dự bị

Quincy butler
6.7

7-Quincy butler

60'

Tiền đạo

Mahamadou Diarra
6.0

8-Mahamadou Diarra

86'

Tiền đạo

Bror Blume Jensen
6.6

10-Bror Blume Jensen

60'

Tiền vệ

Tobias Anselm
5.7

11-Tobias Anselm

60'

Tiền đạo

Alexander Eckmayr

13-Alexander Eckmayr

Thủ môn

Y. Vötter
6.3

21-Y. Vötter

86'

Tiền đạo

Thomas Geris

28-Thomas Geris

Tiền vệ

max johnston
6.7

2-max johnston

88'

Hậu vệ

Jon Gorenc Stanković
6.7

4-Jon Gorenc Stanković

46'

Tiền vệ

Lovro Zvonarek
6.9

14-Lovro Zvonarek

88'

Tiền vệ

Tomi Horvat
7.2

19-Tomi Horvat

82'

Tiền vệ

Seedy Jatta
8.0

20-Seedy Jatta

40'

Tiền đạo

Arjan Malic

23-Arjan Malic

Hậu vệ

Matteo Bignetti

40-Matteo Bignetti

Thủ môn

Huấn luyện viên

Philipp Semlic

Philipp Semlic

 

Jürgen Säumel

Jürgen Säumel

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved