menu

2

FT

(HT 2:1)

1

Đội nhà
Đội khách
Kết thúc
Trực tiếp tại 7bong.com Trang thông tin bóng đá hàng đầu VN
2 - 1
Poland Liga 1
Poland Liga 1
GKS Tychy
GKS Tychy
Wisla Plock
Wisla Plock
Bình luận trực tiếp 2,632
Đăng nhập để tham gia bình luận
Icon chart Kèo hot
Cược chấp toàn trận
Đội nhà (0)
2.39
Đội khách (0)
1.47
Tài xỉu toàn trận
Tài (3.5)
4.33
Xỉu (-3.5)
1.14
1X2 toàn trận
Đội nhà
0
Đội khách
0
Hoà
0
Cược chấp Hiệp 1
Đội nhà (0)
0
Đội khách (0)
0
Tài xỉu Hiệp 1
Tài (0)
0
Xỉu (0)
0
1X2 Hiệp 1
Đội nhà
0
Đội khách
0
Hoà
0

GKS Tychy

Wisla Plock

Marcel Lubik
1-Marcel Lubik
Jakub Teclaw
3-Jakub Teclaw
Bartosz Śpiączka
18-Bartosz Śpiączka
Wiktor Niewiarowski
7-Wiktor Niewiarowski
Rafał Makowski
10-Rafał Makowski
Julian Keiblinger
37-Julian Keiblinger
Natan Dziegielewski
88-Natan Dziegielewski
Marko Dijakovic
4-Marko Dijakovic
Jakub Budnicki
16-Jakub Budnicki
Jakub Bieronski
15-Jakub Bieronski
Marcel Blachewicz
11-Marcel Blachewicz
Iban Salvador
66-Iban Salvador
Jakub Szymanski
77-Jakub Szymanski
Dani Pacheco
8-Dani Pacheco
Nemanja Mijušković
25-Nemanja Mijušković
Dominik Kun
14-Dominik Kun
Jime
18-Jime
Andrias·Edmundsson
19-Andrias·Edmundsson
Kevin Custovic
2-Kevin Custovic
Milosz Brzozowski
21-Milosz Brzozowski
Bartlomiej Gradecki
99-Bartlomiej Gradecki
Marcus Haglind Sangre
44-Marcus Haglind Sangre

Đội hình xuất phát

Marcel Lubik

1-Marcel Lubik

Thủ môn

Jakub Teclaw

3-Jakub Teclaw

Tiền vệ

Bartosz Śpiączka

18-Bartosz Śpiączka

Tiền đạo

Wiktor Niewiarowski

7-Wiktor Niewiarowski

Tiền vệ

Rafał Makowski

10-Rafał Makowski

Hậu vệ

Julian Keiblinger

37-Julian Keiblinger

Tiền vệ

Natan Dziegielewski

88-Natan Dziegielewski

Tiền vệ

Marko Dijakovic

4-Marko Dijakovic

Hậu vệ

Jakub Budnicki

16-Jakub Budnicki

Hậu vệ

Jakub Bieronski

15-Jakub Bieronski

Tiền vệ

Marcel Blachewicz

11-Marcel Blachewicz

Hậu vệ

Iban Salvador

66-Iban Salvador

Tiền đạo

Jakub Szymanski

77-Jakub Szymanski

Tiền vệ

Dani Pacheco

8-Dani Pacheco

Tiền đạo

Nemanja Mijušković

25-Nemanja Mijušković

Tiền vệ

Dominik Kun

14-Dominik Kun

Tiền vệ

Jime

18-Jime

Tiền đạo

Andrias·Edmundsson

19-Andrias·Edmundsson

Tiền vệ

Kevin Custovic

2-Kevin Custovic

Tiền vệ

Milosz Brzozowski

21-Milosz Brzozowski

Tiền vệ

Bartlomiej Gradecki

99-Bartlomiej Gradecki

Thủ môn

Marcus Haglind Sangre

44-Marcus Haglind Sangre

Tiền vệ

Dự bị

teo kurtaran

5-teo kurtaran

 

Nemanja Nedic

6-Nemanja Nedic

Tiền vệ

Daniel Rumin

9-Daniel Rumin

Tiền đạo

Noel Niemann

17-Noel Niemann

Tiền đạo

Maksymilian stangret

19-Maksymilian stangret

Tiền đạo

Dominik Polap

24-Dominik Polap

Tiền vệ

piotr gebala

30-piotr gebala

 

Kacper kolotylo

31-Kacper kolotylo

Thủ môn

tobiasz kubik

77-tobiasz kubik

Tiền vệ

Krystian Pomorski

6-Krystian Pomorski

Tiền vệ

Amin Al-Hamawi

10-Amin Al-Hamawi

Tiền đạo

Fabian Hiszpański

16-Fabian Hiszpański

Tiền vệ

Łukasz Sekulski

20-Łukasz Sekulski

Tiền đạo

Piotr Krawczyk

22-Piotr Krawczyk

Tiền đạo

Oskar Klon

26-Oskar Klon

Thủ môn

Denis Bosnjak

30-Denis Bosnjak

Tiền vệ

jakub lejman

41-jakub lejman

 

Gleb Kuchko

91-Gleb Kuchko

Tiền vệ

Huấn luyện viên

Artur Skowronek

Artur Skowronek

 

Mariusz Misiura

Mariusz Misiura

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved