menu

3

FT

(HT 2:1)

1

Đội nhà
Đội khách
Kết thúc
Trực tiếp tại 7bong.com Trang thông tin bóng đá hàng đầu VN
3 - 1
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Lech Poznan
Lech Poznan
Stal Mielec
Stal Mielec
Bình luận trực tiếp 2,632
Đăng nhập để tham gia bình luận
Icon chart Kèo hot
Cược chấp toàn trận
Đội nhà (0)
1.36
Đội khách (0)
2.71
Tài xỉu toàn trận
Tài (0)
0
Xỉu (0)
0
1X2 toàn trận
Đội nhà
0
Đội khách
0
Hoà
0
Cược chấp Hiệp 1
Đội nhà (0)
0
Đội khách (0)
0
Tài xỉu Hiệp 1
Tài (0)
0
Xỉu (0)
0
1X2 Hiệp 1
Đội nhà
0
Đội khách
0
Hoà
0

4-2-3-1Lech Poznan 4-2-3-1

3-4-3 Stal Mielec3-4-3

Bartosz Mrozek6.5
41-Bartosz Mrozek
Rasmus Carstensen7.4
29-Rasmus Carstensen
Alex·Douglas6.5
3-Alex·Douglas
Bartosz Salamon7.0
18-Bartosz Salamon
Antonio Milic7.4 73'
16-Antonio Milic
Radosław Murawski6.8 73'
22-Radosław Murawski
antoni kozubal7.2
43-antoni kozubal
Ali Gholizadeh6.8 65'
8-Ali Gholizadeh
Afonso Sousa7.8 86'
7-Afonso Sousa
Daniel Håkans8.1 46'
11-Daniel Håkans
Mikael Ishak7.0
9-Mikael Ishak
Jakub·Madrzyk8.6
39-Jakub·Madrzyk
Piotr Wlazło6.6
18-Piotr Wlazło
Bert·Esselink6.9
3-Bert·Esselink
Marvin Senger5.5 86'
15-Marvin Senger
Alvis Jaunzems6.2
27-Alvis Jaunzems
Matthew Guillaumier6.9 81'
6-Matthew Guillaumier
Maciej Domański6.9 82'
10-Maciej Domański
Krystian Getinger6.8
23-Krystian Getinger
Robert Dadok6.8 82'
96-Robert Dadok
Damian Kądzior6.8
92-Damian Kądzior
Sergiy Krykun6.3 73'
44-Sergiy Krykun

Thay người

86'

Afonso Sousa

7-Afonso Sousa

Tiền vệ

K. Lisman

56-K. Lisman

Tiền vệ

73'

Antonio Milic

16-Antonio Milic

Hậu vệ

Joel Vieira Pereira

2-Joel Vieira Pereira

Hậu vệ

73'

Radosław Murawski

22-Radosław Murawski

Tiền vệ

Filip Jagiełło

24-Filip Jagiełło

Tiền vệ

65'

Ali Gholizadeh

8-Ali Gholizadeh

Tiền vệ

Bryan Fiabema

19-Bryan Fiabema

Tiền đạo

46'

Daniel Håkans

11-Daniel Håkans

Tiền vệ

Patrick Walemark

10-Patrick Walemark

Tiền vệ

86'

Marvin Senger

15-Marvin Senger

Hậu vệ

Rafał Wolsztyński

25-Rafał Wolsztyński

Tiền đạo

82'

Maciej Domański

10-Maciej Domański

Tiền vệ

Pyry Hannola

26-Pyry Hannola

Tiền vệ

82'

Robert Dadok

96-Robert Dadok

Tiền đạo

Fryderyk·Gerbowski

32-Fryderyk·Gerbowski

Tiền vệ

81'

Matthew Guillaumier

6-Matthew Guillaumier

Tiền vệ

Dawid Tkacz

19-Dawid Tkacz

Tiền vệ

73'

Sergiy Krykun

44-Sergiy Krykun

Tiền đạo

Jean David Beauguel

7-Jean David Beauguel

Tiền đạo

Đội hình xuất phát

Bartosz Mrozek
6.5

41-Bartosz Mrozek

Thủ môn

Rasmus Carstensen
7.4

29-Rasmus Carstensen

Hậu vệ

Alex·Douglas
6.5

3-Alex·Douglas

Hậu vệ

Bartosz Salamon
7.0

18-Bartosz Salamon

Hậu vệ

Antonio Milic
7.4

16-Antonio Milic

73'

Hậu vệ

Radosław Murawski
6.8

22-Radosław Murawski

73'

Tiền vệ

antoni kozubal
7.2

43-antoni kozubal

Tiền vệ

Ali Gholizadeh
6.8

8-Ali Gholizadeh

65'

Tiền vệ

Afonso Sousa
7.8

7-Afonso Sousa

86'

Tiền vệ

Daniel Håkans
8.1

11-Daniel Håkans

46'

Tiền vệ

Mikael Ishak
7.0

9-Mikael Ishak

Tiền đạo

Jakub·Madrzyk
8.6

39-Jakub·Madrzyk

Thủ môn

Piotr Wlazło
6.6

18-Piotr Wlazło

Hậu vệ

Bert·Esselink
6.9

3-Bert·Esselink

Hậu vệ

Marvin Senger
5.5

15-Marvin Senger

86'

Hậu vệ

Alvis Jaunzems
6.2

27-Alvis Jaunzems

Tiền vệ

Matthew Guillaumier
6.9

6-Matthew Guillaumier

81'

Tiền vệ

Maciej Domański
6.9

10-Maciej Domański

82'

Tiền vệ

Krystian Getinger
6.8

23-Krystian Getinger

Tiền vệ

Robert Dadok
6.8

96-Robert Dadok

82'

Tiền đạo

Damian Kądzior
6.8

92-Damian Kądzior

Tiền đạo

Sergiy Krykun
6.3

44-Sergiy Krykun

73'

Tiền đạo

Dự bị

Joel Vieira Pereira
6.5

2-Joel Vieira Pereira

73'

Hậu vệ

Patrick Walemark
6.3

10-Patrick Walemark

46'

Tiền vệ

Michał Gurgul

15-Michał Gurgul

Hậu vệ

Bryan Fiabema
6.5

19-Bryan Fiabema

65'

Tiền đạo

Dino Hotić

21-Dino Hotić

Tiền vệ

Filip Jagiełło
6.6

24-Filip Jagiełło

73'

Tiền vệ

Filip Bednarek

35-Filip Bednarek

Thủ môn

Maksymilian Pingot

55-Maksymilian Pingot

Hậu vệ

K. Lisman

56-K. Lisman

86'

Tiền vệ

Jean David Beauguel
6.3

7-Jean David Beauguel

73'

Tiền đạo

Ravve Assayag

9-Ravve Assayag

Tiền đạo

Krzysztof Wołkowicz

11-Krzysztof Wołkowicz

Tiền vệ

Konrad Jałocha

13-Konrad Jałocha

Thủ môn

Dawid Tkacz
6.2

19-Dawid Tkacz

81'

Tiền vệ

Mateusz Matras

21-Mateusz Matras

Hậu vệ

Rafał Wolsztyński
6.3

25-Rafał Wolsztyński

86'

Tiền đạo

Pyry Hannola
6.5

26-Pyry Hannola

82'

Tiền vệ

Fryderyk·Gerbowski
6.9

32-Fryderyk·Gerbowski

82'

Tiền vệ

Huấn luyện viên

Niels Frederiksen

Niels Frederiksen

 

Ivan Djurdjevic

Ivan Djurdjevic

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved