menu

1

FT

(HT 0:0)

0

Đội nhà
Đội khách
Kết thúc
Trực tiếp tại 7bong.com Trang thông tin bóng đá hàng đầu VN
1 - 0
English Football League Championship
English Football League Championship
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Portsmouth
Portsmouth
Bình luận trực tiếp 2,632
Đăng nhập để tham gia bình luận
Icon chart Kèo hot
Cược chấp toàn trận
Đội nhà (0)
2.01
Đội khách (0)
1.86
Tài xỉu toàn trận
Tài (1.75)
1.84
Xỉu (-1.75)
2.02
1X2 toàn trận
Đội nhà
2.85
Đội khách
2.63
Hoà
2.84
Cược chấp Hiệp 1
Đội nhà (0)
1.98
Đội khách (0)
1.88
Tài xỉu Hiệp 1
Tài (0.5)
2.53
Xỉu (-0.5)
1.44
1X2 Hiệp 1
Đội nhà
5.5
Đội khách
5.17
Hoà
1.39

4-2-3-1Plymouth Argyle 4-2-3-1

4-2-3-1 Portsmouth4-2-3-1

Daniel Grimshaw8.0
31-Daniel Grimshaw
Matthew Sorinola6.4
29-Matthew Sorinola
Kornel·Szucs6.4
6-Kornel·Szucs
Julio Pleguezuelo6.3
5-Julio Pleguezuelo
Bali Mumba6.3
2-Bali Mumba
Jordan Houghton5.3
4-Jordan Houghton
Darko Gyabi5.9
18-Darko Gyabi
Morgan Whittaker6.0 90'
10-Morgan Whittaker
Rami Hajal5.8 62'
28-Rami Hajal
Frederick Habib Yambapou Issaka6.6 62'
35-Frederick Habib Yambapou Issaka
Andre Gray6.3 70'
19-Andre Gray
Nicolas Schmid6.7
13-Nicolas Schmid
Jordan Williams6.8 65'
2-Jordan Williams
Regan Poole5.8
5-Regan Poole
Tom McIntyre6.8
16-Tom McIntyre
Connor Ogilvie6.0
3-Connor Ogilvie
F. Botts6.2
8-F. Botts
Andre Dozzell6.2 85'
21-Andre Dozzell
Matt Ritchie6.8 74'
30-Matt Ritchie
Callum Lang6.6
49-Callum Lang
Josh Murphy6.7 85'
23-Josh Murphy
Kusini Yengi5.7 74'
10-Kusini Yengi

Thay người

90'

Morgan Whittaker

10-Morgan Whittaker

Tiền vệ

Victor Pálsson

44-Victor Pálsson

Hậu vệ

70'

Andre Gray

19-Andre Gray

Tiền đạo

Michael Obafemi

14-Michael Obafemi

Tiền đạo

62'

Rami Hajal

28-Rami Hajal

Tiền vệ

Callum·Wright

11-Callum·Wright

Tiền vệ

62'

Frederick Habib Yambapou Issaka

35-Frederick Habib Yambapou Issaka

Tiền vệ

Mustapha Bundu

15-Mustapha Bundu

Tiền đạo

85'

Andre Dozzell

21-Andre Dozzell

Tiền vệ

Christian Saydee

15-Christian Saydee

Tiền đạo

85'

Josh Murphy

23-Josh Murphy

Tiền vệ

Owen Moxon

17-Owen Moxon

Tiền vệ

74'

Matt Ritchie

30-Matt Ritchie

Tiền vệ

Samuel Silvera

20-Samuel Silvera

Tiền đạo

74'

Kusini Yengi

10-Kusini Yengi

Tiền đạo

M. O’Mahony

11-M. O’Mahony

Tiền đạo

65'

Jordan Williams

2-Jordan Williams

Hậu vệ

Terry Devlin

24-Terry Devlin

Tiền vệ

Đội hình xuất phát

Daniel Grimshaw
8.0

31-Daniel Grimshaw

Thủ môn

Matthew Sorinola
6.4

29-Matthew Sorinola

Hậu vệ

Kornel·Szucs
6.4

6-Kornel·Szucs

Hậu vệ

Julio Pleguezuelo
6.3

5-Julio Pleguezuelo

Hậu vệ

Bali Mumba
6.3

2-Bali Mumba

Hậu vệ

Jordan Houghton
5.3

4-Jordan Houghton

Tiền vệ

Darko Gyabi
5.9

18-Darko Gyabi

Tiền vệ

Morgan Whittaker
6.0

10-Morgan Whittaker

90'

Tiền vệ

Rami Hajal
5.8

28-Rami Hajal

62'

Tiền vệ

Frederick Habib Yambapou Issaka
6.6

35-Frederick Habib Yambapou Issaka

62'

Tiền vệ

Andre Gray
6.3

19-Andre Gray

70'

Tiền đạo

Nicolas Schmid
6.7

13-Nicolas Schmid

Thủ môn

Jordan Williams
6.8

2-Jordan Williams

65'

Hậu vệ

Regan Poole
5.8

5-Regan Poole

Hậu vệ

Tom McIntyre
6.8

16-Tom McIntyre

Hậu vệ

Connor Ogilvie
6.0

3-Connor Ogilvie

Hậu vệ

F. Botts
6.2

8-F. Botts

Tiền vệ

Andre Dozzell
6.2

21-Andre Dozzell

85'

Tiền vệ

Matt Ritchie
6.8

30-Matt Ritchie

74'

Tiền vệ

Callum Lang
6.6

49-Callum Lang

Tiền vệ

Josh Murphy
6.7

23-Josh Murphy

85'

Tiền vệ

Kusini Yengi
5.7

10-Kusini Yengi

74'

Tiền đạo

Dự bị

Nathaniel Ogbeta

3-Nathaniel Ogbeta

Hậu vệ

Ryan Hardie

9-Ryan Hardie

Tiền đạo

Callum·Wright
6.0

11-Callum·Wright

62'

Tiền vệ

Michael Obafemi
8.5

14-Michael Obafemi

70'

Tiền đạo

Mustapha Bundu
6.5

15-Mustapha Bundu

62'

Tiền đạo

Marko Maroši

25-Marko Maroši

Thủ môn

Adam Forshaw

27-Adam Forshaw

Tiền vệ

Caleb Roberts

34-Caleb Roberts

Tiền vệ

Victor Pálsson
6.2

44-Victor Pálsson

90'

Hậu vệ

Ryley Towler

4-Ryley Towler

Hậu vệ

Marlon Pack

7-Marlon Pack

Tiền vệ

M. O’Mahony
6.8

11-M. O’Mahony

74'

Tiền đạo

Christian Saydee
6.8

15-Christian Saydee

85'

Tiền đạo

Owen Moxon
6.6

17-Owen Moxon

85'

Tiền vệ

Samuel Silvera
6.7

20-Samuel Silvera

74'

Tiền đạo

Terry Devlin
6.2

24-Terry Devlin

65'

Tiền vệ

Abdoulaye Kamara

25-Abdoulaye Kamara

Tiền vệ

Jordan Archer

31-Jordan Archer

Thủ môn

Huấn luyện viên

Miron Muslic

Miron Muslic

 

John Mousinho

John Mousinho

 

Ghi bàn

Phản lưới nhà

Bàn thắng phạt đền

Thẻ đỏ

Thẻ vàng

Thay vào

Thay ra

Phat góc

Thay người

Copyright ©2025 / All rights reserved