BÓNG ĐÁ Elite League U20Elite League U20 2024-2025Tổng quanLịch thi đấuKết quảBảng xếp hạngCâu lac bộDữ liệu cầu thủClub StatisticsBàn thắngBàn thuaPhạt đền được traoPhạt gócThẻ vàngThẻ đỏCú sútCú sút trúng đíchĐường chuyềnĐường chuyền thành côngCắt bóngPhá bóngPha tắc bóngLỗiPha cứu thua#TeamAverageTotal1 Czech Republic U206.1432 England U205.3373 Portugal U205.0354 Italy U204.9345 Germany U204.3306 Poland U203.9277 Romania U203.9278 Turkey U203.625
Club StatisticsBàn thắngBàn thuaPhạt đền được traoPhạt gócThẻ vàngThẻ đỏCú sútCú sút trúng đíchĐường chuyềnĐường chuyền thành côngCắt bóngPhá bóngPha tắc bóngLỗiPha cứu thua#TeamAverageTotal1 Czech Republic U206.1432 England U205.3373 Portugal U205.0354 Italy U204.9345 Germany U204.3306 Poland U203.9277 Romania U203.9278 Turkey U203.625