BÓNG ĐÁ Elite League U20Elite League U20 2024-2025Tổng quanLịch thi đấuKết quảBảng xếp hạngCâu lac bộDữ liệu cầu thủClub StatisticsBàn thắngBàn thuaPhạt đền được traoPhạt gócThẻ vàngThẻ đỏCú sútCú sút trúng đíchĐường chuyềnĐường chuyền thành côngCắt bóngPhá bóngPha tắc bóngLỗiPha cứu thua#TeamAverageTotal1 Czech Republic U202.3162 England U202.0143 Italy U201.7124 Poland U201.7125 Romania U201.7126 Turkey U201.7127 Germany U201.398 Portugal U201.18
Club StatisticsBàn thắngBàn thuaPhạt đền được traoPhạt gócThẻ vàngThẻ đỏCú sútCú sút trúng đíchĐường chuyềnĐường chuyền thành côngCắt bóngPhá bóngPha tắc bóngLỗiPha cứu thua#TeamAverageTotal1 Czech Republic U202.3162 England U202.0143 Italy U201.7124 Poland U201.7125 Romania U201.7126 Turkey U201.7127 Germany U201.398 Portugal U201.18