BÓNG ĐÁIceland ChampionshipIceland Championship 2022Tổng quanLịch thi đấuKết quảBảng xếp hạngCâu lac bộDữ liệu cầu thủClub StatisticsBàn thắngBàn thuaPhạt đền được traoPhạt gócThẻ vàngThẻ đỏCú sútCú sút trúng đíchĐường chuyềnĐường chuyền thành côngCắt bóngPhá bóngPha tắc bóngLỗiPha cứu thua#TeamAverageTotal1 Stjarnan Gardabaer4.0162 Leiknir Reykjavik3.0123 Akranes2.8114 Breidablik2.8115 Hafnarfjordur2.786 Keflavik1.877 HK Kopavogs1.568 IBV Vestmannaeyjar2.06
Club StatisticsBàn thắngBàn thuaPhạt đền được traoPhạt gócThẻ vàngThẻ đỏCú sútCú sút trúng đíchĐường chuyềnĐường chuyền thành côngCắt bóngPhá bóngPha tắc bóngLỗiPha cứu thua#TeamAverageTotal1 Stjarnan Gardabaer4.0162 Leiknir Reykjavik3.0123 Akranes2.8114 Breidablik2.8115 Hafnarfjordur2.786 Keflavik1.877 HK Kopavogs1.568 IBV Vestmannaeyjar2.06